Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

拉杆 (lāgǎn)

lāgǎn

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
lạp can

Nghĩa

  1. tay hãm; tay phanh; thắng tay; cần kéo
  2. ống tháp
  3. đũa nối mô tơ điện tử máy may công nghiệp; cây kéo

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ