Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

拐杖 (guǎizhàng)

guǎizhàng

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
quải trượng

Nghĩa

  1. gậy; can; ba-toong; nạng
  2. tầm xích

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ