Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
拓
展
视
野
拓展视野 (Tàzhǎnshìyě)
Tàzhǎnshìyě
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Mở rộng tầm nhìn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
拓
tuò
mở (đất, đường); họ Thác
展
zhǎn
giương; mở ra; giở ra; thi triển; triển khai
视
shì
nhìn; thị; đối xử; coi
野
yě
ngoài đồng; giới hạn