Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

拓扑结构 (tàpūjiégòu)

tàpūjiégòu

Hán Việt
thác phốc kết cấu

Nghĩa

  1. cấu trúc topo

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ