Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
拓
扑
结
构
拓扑结构 (tàpūjiégòu)
tàpūjiégòu
Hán Việt
thác phốc kết cấu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cấu trúc topo
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
拓
tuò
mở (đất, đường); họ Thác
扑
pū
bổ nhào; nhào đầu về phía trước; hắt; dốc lòng; dốc sức; ra sức
结
jié
vấn; tết; kết; đan; bện; thắt; nút; nơ
构
gòu
cấu tạo; kết hợp; kết cấu; cấu thành; tạo thành