Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

拓拔 (tàbá)

tàbá

Từ loại
Động từ
Hán Việt
thác bạt

Nghĩa

  1. cũng được viết 拓跋
  2. nhánh của dân tộc du mục Tây Bắc 鲜卑, người sáng lập nước Ngụy 北魏 ở Bắc triều (386-534)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ