Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

拔尖儿 (bájiānr)

bájiānr

Từ loại
Tính từ, Danh từ
Hán Việt
bạt tiêm nhi

Nghĩa

  1. xuất chúng; hơn người; số một; đứng đầu 超出一般
  2. nổi trội; chơi trội; làm nổi 突出个人
  3. đứng đầu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ