拔尖儿 (bájiānr)
- Từ loại
- Tính từ, Danh từ
- Hán Việt
- bạt tiêm nhi
Nghĩa
- xuất chúng; hơn người; số một; đứng đầu 超出一般
- nổi trội; chơi trội; làm nổi 突出个人
- đứng đầu
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.