Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

拔河 (báhé)

báhé

Từ loại
Động từ
Hán Việt
bạt hà

Nghĩa

  1. kéo co; trò chơi kéo co; cuộc chiến đấu gay go (giữa hai bên). 一种体育运动,人数相等的两队队员,分别握住长绳两端,向相反方向用力拉绳,把绳上系着标志的一点拉过规定界限为胜…

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ