拖延拖延 (tuōyán)tuōyánCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từHán Việttha diênLưu vào ghi chú mớiNghĩa1kéo dài; lần lựa; trì hoãn; dây dưa; cò cưa; lề mề