Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
拖
鞋
拖鞋 (tuōxié)
tuōxié
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tha hài
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
dép; dép lê
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
拖
tuō
kéo; dắt; nơ; buông thõng
鞋
xié
giầy, giày; giầy; hài; giày; giày dép
Từ có chứa 拖鞋
人字拖鞋
rénzìtuōxié
nhân tự tha hài
dép xỏ ngón; dép tông
地毯拖鞋
dìtǎntuōxié
địa thảm tha hài
dép thảm
夹脚拖鞋
jiājiǎotuōxié
giáp cước tha hài
dép tông
拖鞋面包
tuōxiémiànbāo
tha hài diện bao
ciabatta (Tw)