Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

拙 (zhuō)

zhuō

Từ loại
Tính từ, Động từ, Danh từ
Hán Việt
chuyết

Nghĩa

  1. vụng; ngốc nghếch; đần; vụng về
  2. kém cỏi; vụng về (lời nói khiêm tốn, gọi tác phẩm và những kiến giải của mình)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 拙