Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

招摇 (zhāoyáo)

zhāoyáo

Từ loại
Tính từ, Động từ, Danh từ
Hán Việt
chiêu diêu

Nghĩa

  1. rêu rao; huênh hoang khoác lác

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 招摇