Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

拨 (bō)

bō

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ, Từ chỉ số lượng, 动
Hán Việt
bát

Nghĩa

  1. đẩy; ẩy; gẩy; quạt; gạt; vén (dùng sức vung ngang tay chân hoặc que, gậy khiến đồ vật di động); hất
  2. ngoéo; cời 动
  3. phát; cấp; trích; rút; chi; điều; phân phối
  4. quay; vặn; nhể; lể; khêu; cạy; nạy; quay lại

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 拨