Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

拱 (gǒng)

gǒng

Từ loại
Danh từ, Động từ, Phó từ, Số từ
Hán Việt
củng

Nghĩa

  1. chắp tay
  2. vây quanh; quay quanh; vây bọc
  3. khom lưng; uốn cong; co lại
  4. vòm; vòng cung

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 拱