Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

拳头 (quántóu)

quántóu

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
quyền đầu

Nghĩa

  1. nắm tay; quả đấm; nắm đấm; quả nắm; cú

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 拳头