Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
拳
手
拳手 (quánshǒu)
quánshǒu
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
quyền thủ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Võ sĩ quyền Anh
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
拳
quán
nắm tay; quyền thuật
手
shǒu
tay; thủ; cầm; nắm