Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

拼凑 (pīncòu)

pīncòu

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
bính thấu

Nghĩa

  1. chắp vá; vá; gom góp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ