Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
拼
图
玩
具
拼图玩具 (pīntúwánjù)
pīntúwánjù
Hán Việt
bính đồ ngoạn cụ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
trò chơi lắp hình
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
拼
pīn
hợp lại; ghép lại; chắp; ráp; liều
图
tú
bức vẽ; bức tranh; mưu cầu; mưu toan; kế hoạch
玩
wán
đùa; chơi đùa; chơi (thể thao)
具
jù
dụng cụ; đồ dùng; bộ đồ dùng; chiếc; cái (lượng từ, dùng với quan tài, thi thể)