Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

拾取 (shíqǔ)

shíqǔ

Từ loại
Động từ
Hán Việt
thập thủ

Nghĩa

  1. nhặt; mót; lượm lặt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ