Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

挑剔 (tiāotī)

tiāotī

Từ loại
Động từ, Tính từ
Hán Việt
khiêu dịch

Nghĩa

  1. xoi mói; bới móc; bắt bẻ; xét nét; hạch lạc
  2. khó tính, kén chọn; bẻ hành bẻ tỏi; nhể
  3. xeo nạy

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 挑剔