Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
挖
掉
挖掉 (wādiào)
wādiào
Từ loại
Động từ
Hán Việt
oạt điệu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đào ra
2
xóa sổ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
挖
wā
đào; khoét; khơi; khai thác; ngoáy; váy; vét
掉
diào
rơi; rớt; tụt hậu; rớt lại phía sau; tụt