Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
挟
怨
挟怨 (xiéyuàn)
xiéyuàn
Từ loại
Động từ
Hán Việt
tiệp oán
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Giữ một ác cảm
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
挟
xié
kẹp; cắp (bằng cánh tay); ép buộc; bắt buộc
怨
yuàn
oán hận; oán giận; trách móc; trách cứ