Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

挣扎 (zhēngzhá)

zhēngzhá

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
tránh trát

Nghĩa

  1. ngọ ngoạy; vùng vẫy; đấu tranh; vật lộn, giãy giụa; quằn quại; quẫy

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 挣扎