Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
挤
踏
挤踏 (jǐtà)
jǐtà
Từ loại
Động từ
Hán Việt
tễ đạp
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
giẫm đạp
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
挤
jǐ
chen chúc; dồn đống (người, vật); dồn lại; tập trung (sự việc); chen vai; chen; lách
踏
tà
đạp; giẫm; tại chỗ; tại hiện trường; đến tận nơi (thăm dò)