Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

挪窝儿 (nuówō'er)

nuówō'er

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
na oa nhi

Nghĩa

  1. dọn nhà; chuyển chỗ ở

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ