挺住挺住 (tǐngzhù)tǐngzhùTừ loạiĐộng từHán Việtđĩnh trụLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đứng vững2giữ vững lập trường của mình (đối mặt với nghịch cảnh hoặc nỗi đau)