损坏损坏 (sǔnhuài)sǔnhuàiCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từHán Việttổn hoạiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tổn hại; làm tổn hại2hư hại3phá hoại4làm tổn thương