Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

损失 (sǔnshī)

sǔnshī

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
tổn thất
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. tổn thất; thiệt hại
  2. thứ bị thiệt hại; cái bị tổn thất
  3. tốn hao; tiêu hụt
  4. thiệt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ