换乘换乘 (huànchéng)huànchéngTừ loạiĐộng từ, Danh từHán Việthoán thừaLưu vào ghi chú mớiNghĩa1để đổi tàu (máy bay, xe buýt, v.v.)2chuyển giao giữa các phương thức vận tải