Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
换
喻
换喻 (huànyù)
huànyù
Từ loại
Động từ
Hán Việt
hoán dụ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
hoán dụ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
换
huàn
đổi; trao đổi; hoán đổi; hoán; thay;đổi
喻
yù
nói rõ; thuyết minh; hiểu rõ; rõ ràng