Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
据
估
计
据估计 (jùgūjì)
jùgūjì
Hán Việt
cứ cổ kế
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
theo ước tính
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
据
jù
chiếm cứ; chiếm; dựa vào; cứ
估
gū
đánh giá; đoán; dự tính; ước lượng; ước chừng; phỏng đoán
计
jì
tính toán; tính; máy đo; kế