据悉据悉 (jùxī)jùxīCấp độ HSKHSK 6Từ loạiPhó từHán Việtcứ tấtTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1theo báo cáo / nó được báo cáo (điều đó), theo nguồn tin