Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

捷径 (jiéjìng)

jiéjìng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tiệp kính

Nghĩa

  1. đường tắt; đường ngắn; đường cắt chéo

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 捷径