授予授予 (shòuyǔ)shòuyǔCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từHán Việtthụ dưTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1trao tặng (huân chương, phần thưởng, học vị, bằng vinh dự)