掌握掌握 (zhǎngwò)zhǎngwòCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từHán Việtchưởng ácTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1nắm chắc; nắm vững; hiểu rõ2chủ toạ; chủ trì