Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

掌柜 (zhǎngguì)

zhǎngguì

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
chưởng quỹ

Nghĩa

  1. chưởng quỹ; chủ hiệu buôn; ông chủ; chủ hiệu
  2. địa chủ
  3. chồng
  4. chủ tiệm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 掌柜