掌玺大臣掌玺大臣 (zhǎngxǐdàchén)zhǎngxǐdàchénHán Việtchưởng tỷ đại thầnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thủ tướng (xếp hạng ở các quốc gia châu Âu khác nhau)2đại thủ tướng