Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

掌玺大臣 (zhǎngxǐdàchén)

zhǎngxǐdàchén

Hán Việt
chưởng tỷ đại thần

Nghĩa

  1. thủ tướng (xếp hạng ở các quốc gia châu Âu khác nhau)
  2. đại thủ tướng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ