排名榜排名榜 (páimíngbǎng)páimíngbǎngTừ loạiDanh từHán Việtbài danh bảngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1danh sách được yêu cầu2xếp hạng3danh dự4đứng thứ n trong số 100