Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
排
遣
排遣 (páiqiǎn)
páiqiǎn
Từ loại
Động từ
Hán Việt
bài khiển
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
giải sầu; tiêu khiển
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
排
pái
xếp; sắp; hàng; dãy
遣
qiǎn
cử; phái; khiển; bỏ đi; loại bỏ; xua đuổi