排队排队 (páiduì)páiduìCấp độ HSKHSK 4Từ loạiĐộng từ li hợp, Động từHán Việtbài độiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1xếp hàng; sắp xếp; xếp theo thứ tự; sắp hàng