Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

接待 (jiēdài)

jiēdài

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ
Hán Việt
tiếp đãi
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. tiếp đãi; chiêu đãi; tiếp đón; khoản đãi; tiếp khách; thừa tiếp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 接待