接待接待 (jiēdài)jiēdàiCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từHán Việttiếp đãiTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tiếp đãi; chiêu đãi; tiếp đón; khoản đãi; tiếp khách; thừa tiếp