Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

接替 (jiētì)

jiētì

Từ loại
Động từ
Hán Việt
tiếp thế

Nghĩa

  1. tiếp nhận; thế chỗ; thay thế cho; thay thế; thay cho; thế chân

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ