Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

掩饰 (yǎnshì)

yǎnshì

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ, 动
Hán Việt
yểm sức

Nghĩa

  1. che đậy; che giấu (khuyết điểm, sai lầm); ém; gói ghém; lấp liếm
  2. đắp điếm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 掩饰