Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
描
描 (miáo)
miáo
Từ loại
Động từ
Hán Việt
miêu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tô; đồ; can
2
tô lại; viết phỏng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 描
描绘
miáohuì
miêu hội
HSK 6
miêu tả; mô tả; diễn tả
HSK 6
描述
miáoshù
miêu thuật
miêu tả; diễn tả
描写
miáoxiě
miêu tả
HSK 5
miêu tả; mô tả; đề tả; tả diễn; tả; diễn tả
HSK 5
扫描
sǎomiáo
tảo miêu
sự phân hình; quét hình (máy ra đa), scan; quét hình
回描
huímiáo
hồi miêu
bay ngược (của chùm điện tử trong ống tia âm cực); thoái lui
描图
miáotú
miêu đồ
để theo dõi
描摹
miáomó
miêu mô
miêu tả; thể hiện; mô tả; miêu tả hình dáng; mô tả hình dáng
描画
miáohuà
miêu hoạ
phác hoạ; vẽ; miêu tả; miêu hoạ; mô tả