Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
提
葫
芦
提葫芦 (tíhúlu)
tíhúlu
Hán Việt
đề hồ lô
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Bồ nông
2
giống như 鹈鹕
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
提
tí
xách; nhấc; nâng lên
葫
hú
dây bầu; bầu hồ lô; quả bầu
芦
lú
cây lau; cây sậy; lau; sậy; họ Lô