Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

插座 (chāzuò)

chāzuò

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
sáp tọa

Nghĩa

  1. ổ điện; ổ cắm điện

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 插座