Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
插
座
插座 (chāzuò)
chāzuò
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
sáp tọa
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
ổ điện; ổ cắm điện
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
插
chā
cắm vào; chọc vào; xuyên vào; cấy; găm; vục; xỉa; chêm vào; nhúng; cắm; chen; chen vào; xen vào; cài vào; giặm; cặm
座
zuò
chỗ ngồi; đĩa; đệm; giá
Từ có chứa 插座
插座板
chāzuòbǎn
sáp tọa bản
dải điện
电源插座
diànyuánchāzuò
điện nguyên sáp tọa
ổ cắm điện; điểm năng lượng