Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

插手 (chāshǒu)

chāshǒu

Từ loại
Động từ
Hán Việt
sáp thủ

Nghĩa

  1. nhúng tay; chen tay vào; tham gia
  2. xía

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ