Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
插
秧
插秧 (chāyāng)
chāyāng
Từ loại
Động từ
Hán Việt
sáp ương
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cấy mạ
2
cấy lúa
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
插
chā
cắm vào; chọc vào; xuyên vào; cấy; găm; vục; xỉa; chêm vào; nhúng; cắm; chen; chen vào; xen vào; cài vào; giặm; cặm
秧
yāng
cây non; cây giống; mạ