Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
搅
基
搅基 (jiǎojī)
jiǎojī
Hán Việt
giảo cơ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
xem 搞 基
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
搅
jiǎo
trộn; quấy; khuấy; giảo; quấy nhiễu; làm rối lên
基
jī
nền tảng; cơ sở; nền móng; khởi đầu; căn bản; cơ