Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

搅拌 (jiǎobàn)

jiǎobàn

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
giảo bạn

Nghĩa

  1. quấy; trộn; quậy; khuấy

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 搅拌