Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

搏斗 (bódòu)

bódòu

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
bác đấu

Nghĩa

  1. vật lộn; đọ sức; vật; đè; đánh xáp lá cà (tay không hoặc dùng dao, gậy đánh nhau kịch liệt)
  2. tranh đấu kịch liệt; vật lộn; trận chiến; đấu tranh

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ